Looking up...
She decided to cancel her trip due to bad weather.
Cô ấy quyết định hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.
Chấm dứt hoặc hủy bỏ một kế hoạch, hoạt động, hợp đồng hoặc giao dịch đã sắp xếp trước
The concert was canceled because the singer fell ill.
Buổi hòa nhạc đã bị hủy vì ca sĩ bị ốm.
He canceled his subscription to the magazine.
Anh ấy đã hủy đăng ký tạp chí.
Có thể dùng cho các tình huống chính thức (hợp đồng, sự kiện) hoặc cá nhân (kế hoạch, đặt chỗ).
Trong toán học, loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một yếu tố trong một biểu thức hoặc phương trình
When solving the equation, we can cancel the common factors on both sides.
Khi giải phương trình, ta có thể loại bỏ các thừa số chung ở cả hai vế.
Thường dùng trong phép rút gọn phân số hoặc phương trình.
Trong công nghệ, hủy bỏ một yêu cầu hoặc tác vụ đang chờ xử lý
The download was canceled before it completed.
Tải xuống đã bị hủy trước khi hoàn tất.
Áp dụng cho các hệ thống phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến.
'Cancel' nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, trong khi 'postpone' chỉ hoãn lại. Ví dụ: 'cancel a flight' (hủy chuyến bay) khác 'postpone a flight' (hoãn chuyến bay).
Khi diễn tả hành động hủy bỏ một sự kiện quan trọng (hợp đồng, chuyến bay, đăng ký), dùng 'cancel' thay vì 'call off' (thường dùng cho sự kiện nhỏ hơn).
Từ tiếng Latin *cancellare* nghĩa là 'xóa bằng cách gạch chéo', sau đó qua tiếng Pháp cổ *canceler* và tiếng Anh cổ *cancelen*. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc xóa bỏ một ghi chép.
Trong tiếng Anh, 'cancel' thường đi kèm với giới từ 'out' khi diễn tả sự triệt tiêu (e.g., 'cancel out the noise'). Không nhầm lẫn với 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) là một khái niệm xã hội học.