Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cancel

cancel

/ˈkæn.səl/
hủy bỏ

She decided to cancel her trip due to bad weather.

Cô ấy quyết định hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.


chung

Chấm dứt hoặc hủy bỏ một kế hoạch, hoạt động, hợp đồng hoặc giao dịch đã sắp xếp trước

The concert was canceled because the singer fell ill.

Buổi hòa nhạc đã bị hủy vì ca sĩ bị ốm.

He canceled his subscription to the magazine.

Anh ấy đã hủy đăng ký tạp chí.

Có thể dùng cho các tình huống chính thức (hợp đồng, sự kiện) hoặc cá nhân (kế hoạch, đặt chỗ).

chuyên ngành

Trong toán học, loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một yếu tố trong một biểu thức hoặc phương trình

When solving the equation, we can cancel the common factors on both sides.

Khi giải phương trình, ta có thể loại bỏ các thừa số chung ở cả hai vế.

Thường dùng trong phép rút gọn phân số hoặc phương trình.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, hủy bỏ một yêu cầu hoặc tác vụ đang chờ xử lý

The download was canceled before it completed.

Tải xuống đã bị hủy trước khi hoàn tất.

Áp dụng cho các hệ thống phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

cancel a meetinghủy cuộc họpcancel a reservationhủy đặt chỗcancel a subscriptionhủy đăng kýcancel outtriệt tiêu, vô hiệu hóa

Từ đồng nghĩa

call offannulrevoketerminatedelete

Từ trái nghĩa

confirmapprovecontinueproceed

Cụm từ liên quan

cancel culturecụm từ
văn hóa tẩy chay những người có quan điểm gây tranh cãi

Mẹo hay

Phân biệt 'cancel' và 'postpone'

'Cancel' nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, trong khi 'postpone' chỉ hoãn lại. Ví dụ: 'cancel a flight' (hủy chuyến bay) khác 'postpone a flight' (hoãn chuyến bay).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cancel' trong ngữ cảnh chính thức

Khi diễn tả hành động hủy bỏ một sự kiện quan trọng (hợp đồng, chuyến bay, đăng ký), dùng 'cancel' thay vì 'call off' (thường dùng cho sự kiện nhỏ hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *cancellare* nghĩa là 'xóa bằng cách gạch chéo', sau đó qua tiếng Pháp cổ *canceler* và tiếng Anh cổ *cancelen*. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc xóa bỏ một ghi chép.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cancel' thường đi kèm với giới từ 'out' khi diễn tả sự triệt tiêu (e.g., 'cancel out the noise'). Không nhầm lẫn với 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) là một khái niệm xã hội học.

Phân tích từ

cancel
hủy bỏ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.