cancel

/ˈkænsəl/
verbTrung cấp hủy bỏ
thông thường

Hủy hoặc ngừng một cuộc hẹn, giao dịch, hoặc dịch vụ đã được sắp đặt trước.

The flight was canceled due to bad weather.

Chuyến bay bị hủy vì thời tiết xấu.

I need to cancel my appointment with the doctor.

Tôi cần hủy cuộc hẹn với bác sĩ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như hủy vé, cuộc hẹn, hoặc dịch vụ.

thông thường

Từ chối hoặc bác bỏ một đề nghị, yêu cầu, hoặc hành động.

He canceled the meeting because he was too busy.

Anh ấy hủy cuộc họp vì quá bận.

The manager canceled the project due to budget constraints.

Quản lý hủy dự án vì giới hạn ngân sách.

💡

Có thể được sử dụng để chỉ từ chối một đề nghị hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

cancel a subscriptionhủy đăng kýcancel a flighthủy chuyến baycancel an appointmenthủy cuộc hẹn

Cụm từ liên quan

cancel culturecụm từ
một hiện tượng xã hội trong đó người ta từ chối hoặc bác bỏ một cá nhân hoặc tổ chức vì hành động hoặc quan điểm của họ.

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cancel' đúng cách

'Cancel' thường được sử dụng để chỉ hủy bỏ một cuộc hẹn, giao dịch, hoặc dịch vụ đã được sắp đặt trước. Trong tiếng Việt, từ 'hủy bỏ' là cách dịch phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'cancel' để chỉ từ chối một đề nghị

Để từ chối một đề nghị, bạn có thể sử dụng từ 'refuse' hoặc 'decline' thay vì 'cancel'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cancelare', có nghĩa là 'bỏ qua' hoặc 'xóa bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cancel' thường được sử dụng để chỉ hủy bỏ một cuộc hẹn, giao dịch, hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'hủy bỏ' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

can
có thể
root
+
cel
xóa bỏ
root
Từ Điển Anh Việt