For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cancel

/ˈkæn.səl/
verb★Trung cấp
trang trọng

Hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc dịch vụ đã được sắp xếp trước đó.

The airline canceled all flights due to the storm.

Hãng hàng không đã hủy tất cả các chuyến bay do bão.

She decided to cancel her subscription to the magazine.

Cô ấy quyết định hủy đăng ký tạp chí.

💡

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như hủy vé, đăng ký, hoặc hợp đồng.

chuyên ngành

Làm mất hiệu lực hoặc vô hiệu hóa một cái gì đó, như một vé hoặc hóa đơn.

The ticket was canceled at the gate.

Vé đã bị hủy tại cổng vào.

💡

Dùng trong hệ thống vé, thanh toán hoặc đặt chỗ.

Cụm từ kết hợp

cancel a meetinghủy một cuộc họpcancel a reservationhủy một chỗ đặt trướccancel a contracthủy một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cancel outđộng từ cụm
bù trừ lẫn nhau, làm mất tác dụng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'cancel' và 'delete'

'Cancel' dùng để hủy bỏ sự kiện, dịch vụ hoặc kế hoạch. 'Delete' dùng để xóa dữ liệu, tệp hoặc tin nhắn. Không dùng thay thế cho nhau.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'cancel' với danh từ cụ thể

Luôn đi kèm với danh từ chỉ kế hoạch hoặc dịch vụ: cancel a flight, cancel the appointment, cancel the order. Tránh dùng một mình mà không có tân ngữ khi cần diễn đạt rõ hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'canceler', nghĩa là xóa bằng cách gạch chéo, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancelli' (hàng rào, song cửa), nơi dùng để chỉ việc gạch chéo để vô hiệu hóa tài liệu.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng 'cancel' khi nói về việc ngừng một kế hoạch hoặc dịch vụ đã được lên lịch. Không dùng cho việc xóa dữ liệu kỹ thuật số — dùng 'delete' thay thế.

Phân tích từ

can-
gốc Latin 'cancelli', chỉ hàng rào hoặc ô vuông
root
+
-cel
phần mở rộng tạo thành từ hoàn chỉnh
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →