Looking up...
Hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc dịch vụ đã được sắp xếp trước đó.
The airline canceled all flights due to the storm.
Hãng hàng không đã hủy tất cả các chuyến bay do bão.
She decided to cancel her subscription to the magazine.
Cô ấy quyết định hủy đăng ký tạp chí.
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như hủy vé, đăng ký, hoặc hợp đồng.
Làm mất hiệu lực hoặc vô hiệu hóa một cái gì đó, như một vé hoặc hóa đơn.
The ticket was canceled at the gate.
Vé đã bị hủy tại cổng vào.
Dùng trong hệ thống vé, thanh toán hoặc đặt chỗ.
'Cancel' dùng để hủy bỏ sự kiện, dịch vụ hoặc kế hoạch. 'Delete' dùng để xóa dữ liệu, tệp hoặc tin nhắn. Không dùng thay thế cho nhau.
Luôn đi kèm với danh từ chỉ kế hoạch hoặc dịch vụ: cancel a flight, cancel the appointment, cancel the order. Tránh dùng một mình mà không có tân ngữ khi cần diễn đạt rõ hành động.
Từ tiếng Pháp cổ 'canceler', nghĩa là xóa bằng cách gạch chéo, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cancelli' (hàng rào, song cửa), nơi dùng để chỉ việc gạch chéo để vô hiệu hóa tài liệu.
Dùng 'cancel' khi nói về việc ngừng một kế hoạch hoặc dịch vụ đã được lên lịch. Không dùng cho việc xóa dữ liệu kỹ thuật số — dùng 'delete' thay thế.