sign out
/saɪn aʊt/Đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống, thường bằng cách nhấn vào nút hoặc chọn tùy chọn đăng xuất.
She forgot to sign out of her email on the public computer.
Cô ấy quên đăng xuất khỏi email trên máy tính công cộng.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, hệ thống an ninh hoặc máy tính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'sign out' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet, trong khi 'log out' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng phổ biến hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'sign out' và 'log out'
'Sign out' và 'log out' đều có nghĩa là đăng xuất, nhưng 'log out' được sử dụng phổ biến hơn trong các ứng dụng kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sign' (ký hiệu) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là thoát khỏi một hệ thống.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sign out' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc hệ thống. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng xuất'.