Looking up...
Sự tiến bộ rõ rệt, đáng chú ý trong một lĩnh vực nào đó.
There has been a significant improvement in the test scores this year.
Năm nay đã có sự cải thiện đáng kể trong điểm số kiểm tra.
Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ thay đổi tích cực.
From Latin 'significare' (to signify) + English 'improvement' (from Old French 'improver', meaning to make better).
Dùng để mô tả sự thay đổi tích cực có mức độ lớn; thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc kinh doanh.