Looking up...
đăng ký, ghi danh
You need to register for the course before the deadline.
Bạn cần đăng ký khóa học trước thời hạn.
sổ đăng ký, sổ ghi
The company keeps a register of all employees.
Công ty giữ một sổ đăng ký tất cả nhân viên.
thiết bị ghi âm, thiết bị ghi hình
The sound engineer checked the register of the microphone.
Kỹ sư âm thanh kiểm tra thiết bị ghi âm của micro.
Hãy cẩn thận khi sử dụng 'register' trong các ngữ cảnh khác nhau.
Từ 'register' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regestum', có nghĩa là 'điều gì đó được ghi lại'.
Lưu ý sử dụng 'register' trong các ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật.