register
/ˈrɛdʒɪstər/Đăng ký, ghi tên vào danh sách để tham gia một hoạt động hoặc sử dụng một dịch vụ.
Please register your attendance at the reception desk.
Xin vui lòng đăng ký sự tham dự của bạn tại bàn tiếp tân.
Thường dùng trong các hoạt động chính thức như học tập, hội nghị, hoặc sử dụng dịch vụ.
Sổ đăng ký, danh sách ghi tên người tham gia hoặc sở hữu.
The teacher kept a register of all the students in the class.
Giáo viên giữ một sổ đăng ký tất cả học sinh trong lớp.
Dùng trong trường học, văn phòng, hoặc các tổ chức để theo dõi thành viên.
Đăng ký, ghi nhận một sự kiện hoặc thông tin.
The company needs to register the new trademark with the patent office.
Công ty cần đăng ký nhãn hiệu mới với cơ quan bảo hộ sở hữu trí tuệ.
Dùng trong các thủ tục pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'register' có thể là động từ hoặc danh từ, và ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Động từ vs. Danh từ
Khi 'register' là động từ, nó thường đi với 'for' hoặc 'with'. Khi là danh từ, nó thường đề cập đến một sổ đăng ký.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'registrare' có nghĩa là 'ghi lại, ghi chép'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'register' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với 'for' hoặc 'with'.