Looking up...
She checked the university's student register to confirm her enrollment.
Cô ấy kiểm tra sổ đăng ký sinh viên của trường đại học để xác nhận việc nhập học của mình.
sổ sách ghi chép thông tin chính thức
The landlord keeps a register of all tenants in the building.
Chủ nhà giữ một sổ đăng ký tất cả những người thuê trong tòa nhà.
Thường dùng trong quản lý hành chính, giáo dục, hoặc kinh doanh.
biểu ghi, danh sách chính thức
Please sign the guest register before entering the event.
Vui lòng ký vào sổ khách trước khi vào sự kiện.
Có thể là sổ giấy hoặc hệ thống điện tử.
ghi danh, đăng ký (học, khóa học, sự kiện)
Students must register for classes before the deadline.
Sinh viên phải đăng ký các lớp học trước hạn chót.
Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'in'.
biểu hiện, thể hiện (cảm xúc, thái độ)
His face registered surprise at the unexpected news.
Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích tâm lý hoặc giao tiếp.
thuộc về, có liên quan (với lĩnh vực nào đó)
This painting registers as a masterpiece in art history.
Bức tranh này được coi là kiệt tác trong lịch sử nghệ thuật.
Thường dùng trong đánh giá chuyên môn.
'Register' thường ám chỉ việc ghi danh vào danh sách chính thức, trong khi 'enroll' nhấn mạnh hơn vào quá trình tham gia chính thức vào một tổ chức hoặc chương trình (ví dụ: nhập học đại học).
Trong tiếng Anh, 'register' thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, giáo dục, hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ tiếng Latin 'registrum', nghĩa là 'sổ sách ghi chép', xuất phát từ 'regesta' (viết lại), từ 'regere' (quản lý, điều khiển).
Trong tiếng Anh, 'register' vừa là danh từ (sổ sách) vừa là động từ (ghi danh). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với giới từ 'for' (register for) hoặc 'in' (register in a course).