Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sign in

/saɪn ɪn/
phrasal verb★Trung cấp— đăng nhập◆động từ cụm
thông thường

Đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản bằng cách nhập thông tin xác thực như tên người dùng và mật khẩu.

You need to sign in to post comments on the forum.

Bạn cần đăng nhập để đăng bình luận trên diễn đàn.

She forgot her password and couldn't sign in.

Cô ấy quên mật khẩu và không thể đăng nhập.

💡

Thường được sử dụng trong các ứng dụng web, ứng dụng di động hoặc hệ thống yêu cầu xác thực.

Cụm từ kết hợp

sign in withđăng nhập bằngsign in tođăng nhập vào

Từ đồng nghĩa

log insign on

Từ trái nghĩa

sign outlog out

Cụm từ liên quan

sign outđộng từ cụm
đăng xuất
log inđộng từ cụm
đăng nhập

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi 'log in' cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sign in' và 'sign up'

'Sign in' có nghĩa là đăng nhập vào tài khoản đã tồn tại, còn 'sign up' có nghĩa là đăng ký tài khoản mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sign' (ký) và 'in' (vào), bắt nguồn từ việc người dùng phải nhập thông tin để xác thực và truy cập hệ thống.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sign in' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc internet. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'đăng nhập'.

Phân tích từ

sign
ký, xác nhận
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.