Looking up...
ý nghĩa, sự quan trọng, tính chất quan trọng của một điều gì đó
The significance of this event will be studied for years to come.
Sự quan trọng của sự kiện này sẽ được nghiên cứu trong nhiều năm tới.
She explained the significance of the ritual to the new members.
Cô ấy giải thích ý nghĩa của nghi lễ cho những thành viên mới.
Thường dùng để chỉ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một sự kiện, khám phá, hoặc hành động.
Đừng nhầm lẫn 'significance' với 'significance' (cũng là danh từ nhưng có nghĩa khác).
Nghĩa chính của 'significance' là ý nghĩa hoặc tầm quan trọng, không phải chỉ 'ký hiệu'.
Từ gốc Latin 'significare' (ký hiệu, biểu thị), từ 'signum' (ký hiệu) + 'facere' (làm).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.