sensation
cảm giácThe cold water gave me a pleasant sensation.
Nước lạnh mang lại cho tôi một cảm giác dễ chịu.
cảm giác vật lý hoặc cảm xúc mạnh mẽ được tạo ra bởi một kích thích bên ngoài.
The sensation of pain was unbearable.
Cảm giác đau đớn thật không thể chịu nổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý hoặc tâm lý.
một sự kiện hoặc hiện tượng gây ra sự chú ý rộng rãi hoặc gây xúc động mạnh.
The singer's performance was a sensation in the media.
Buổi biểu diễn của ca sĩ là một hiện tượng gây xôn xao dư luận.
Thường dùng trong báo chí hoặc truyền thông.
khả năng nhận biết hoặc phản ứng nhanh nhạy.
She has a fine sensation for colors.
Cô ấy có khả năng nhận biết màu sắc rất tinh tế.
Thường dùng trong nghệ thuật hoặc thiết kế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sensation' và 'feeling'
'Sensation' thường chỉ phản ứng vật lý (ví dụ: cảm giác đau khi bị chạm vào), trong khi 'feeling' có thể bao gồm cả cảm xúc tinh thần (ví dụ: cảm giác hạnh phúc).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sensation' trong ngữ cảnh phù hợp
Sử dụng 'sensation' khi nói về phản ứng tức thời trước một kích thích vật lý hoặc tinh thần mạnh mẽ. Tránh dùng cho những trạng thái cảm xúc kéo dài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *sensatio(n-)*, xuất phát từ *sensare* (cảm nhận), liên quan đến *sentire* (cảm thấy). Đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ 'sensation' thường bị nhầm lẫn với 'feeling' (cảm giác chung) hoặc 'emotion' (cảm xúc). 'Sensation' nhấn mạnh vào phản ứng vật lý hoặc tinh thần trước một kích thích cụ thể.