senate
thượng việnThe Senate approved the new bill yesterday.
Thượng viện đã phê duyệt dự luật mới hôm qua.
Thượng viện, một trong hai viện lập pháp trong hệ thống chính phủ của một số quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Pháp, và các nước khác.
The Senate is responsible for confirming presidential appointments.
Thượng viện có trách nhiệm xác nhận các bổ nhiệm của tổng thống.
Trong nhiều hệ thống chính phủ, Thượng viện thường có quyền lực tương đương hoặc lớn hơn Hạ viện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Ghi nhớ rằng 'Senate' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng cho các tổ chức khác.
Quy tắc vàng
Định danh chính thức
Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'senatus', có nghĩa là 'council of elders'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'Senate' thường được viết hoa khi đề cập đến một Thượng viện cụ thể, chẳng hạn như 'U.S. Senate'.