Looking up...
Cảm giác hoặc tri giác về một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể xác.
I have a good feeling about this project.
Tôi có một cảm giác tốt về dự án này.
She touched the fabric and described the feeling as soft.
Cô ấy chạm vào vải và mô tả cảm giác là mềm mại.
Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm nhận về một điều gì đó.
Cảm xúc hoặc tình cảm, đặc biệt là tình cảm tình yêu hoặc sự hứng thú.
He has strong feelings for her.
Anh ấy có những cảm xúc mạnh mẽ dành cho cô ấy.
She expressed her feelings in a letter.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình trong một bức thư.
Trong ngữ cảnh này, 'feeling' thường được dùng để diễn tả tình cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Khi muốn diễn tả cảm xúc, bạn có thể sử dụng 'feeling' để mô tả tình cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như 'I have strong feelings for you' (Tôi có những cảm xúc mạnh mẽ dành cho bạn).
'Feeling' thường được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác thể xác, trong khi 'sensation' thường được dùng để diễn tả cảm giác thể xác cụ thể hơn, chẳng hạn như cảm giác đau hoặc nhức.
Từ gốc tiếng Anh 'feeling' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'feeling', từ 'feelen' (cảm thấy).
Từ 'feeling' có thể được sử dụng để diễn tả cả cảm giác thể xác và cảm xúc. Trong ngữ cảnh y khoa, nó có thể chỉ cảm giác thể xác như đau hoặc nhức.