Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feeling

/ˈfiːlɪŋ/
noun★Cơ bản— cảm giác
thông thường

Cảm giác hoặc tri giác về một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc hoặc thể xác.

I have a good feeling about this project.

Tôi có một cảm giác tốt về dự án này.

She touched the fabric and described the feeling as soft.

Cô ấy chạm vào vải và mô tả cảm giác là mềm mại.

💡

Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm nhận về một điều gì đó.

thông thường

Cảm xúc hoặc tình cảm, đặc biệt là tình cảm tình yêu hoặc sự hứng thú.

He has strong feelings for her.

Anh ấy có những cảm xúc mạnh mẽ dành cho cô ấy.

She expressed her feelings in a letter.

Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình trong một bức thư.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'feeling' thường được dùng để diễn tả tình cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

have a feelingcó một cảm giácexpress feelingsbày tỏ cảm xúcstrong feelingscảm xúc mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

sensationemotionsentimentsense

Từ trái nghĩa

indifferenceapathy

Cụm từ liên quan

feeling bluethành ngữ
cảm thấy buồn chán hoặc u sầu
feeling under the weatherthành ngữ
cảm thấy không khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng 'feeling' trong ngữ cảnh cảm xúc

Khi muốn diễn tả cảm xúc, bạn có thể sử dụng 'feeling' để mô tả tình cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ, chẳng hạn như 'I have strong feelings for you' (Tôi có những cảm xúc mạnh mẽ dành cho bạn).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'feeling' và 'sensation'

'Feeling' thường được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác thể xác, trong khi 'sensation' thường được dùng để diễn tả cảm giác thể xác cụ thể hơn, chẳng hạn như cảm giác đau hoặc nhức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'feeling' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'feeling', từ 'feelen' (cảm thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'feeling' có thể được sử dụng để diễn tả cả cảm giác thể xác và cảm xúc. Trong ngữ cảnh y khoa, nó có thể chỉ cảm giác thể xác như đau hoặc nhức.

Phân tích từ

feel
cảm thấy
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.