Looking up...
Sự nhạy cảm là khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường, bao gồm cả cảm xúc, cảm giác thể xác và các tín hiệu xã hội.
His sensitivity to light makes it hard for him to work in bright rooms.
Sự nhạy cảm của anh ấy với ánh sáng khiến cho việc làm việc trong các phòng sáng trở nên khó khăn.
She has a sensitivity to gluten, so she avoids bread and pasta.
Cô ấy có sự nhạy cảm với gluten, nên cô ấy tránh bánh mì và pasta.
Từ này thường được dùng để mô tả khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường.
Trong y học, 'sensitivity' thường đề cập đến khả năng của một xét nghiệm phát hiện ra một bệnh cụ thể.
'Sensitivity' thường đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích, trong khi 'sensibility' thường đề cập đến khả năng hiểu biết và cảm nhận của một người.
Từ 'sensitivity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'. Nó liên quan đến từ 'sense' (cảm giác) và hậu tố '-ity' (tính chất).
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về cảm xúc, y học, và công nghệ. Trong y học, nó có thể đề cập đến sự phản ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến độ nhạy của cảm biến.