Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sensitivity

/ˌsensəˈtɪvəti/
noun★Trung cấp— sự nhạy cảm
chung

Sự nhạy cảm là khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường, bao gồm cả cảm xúc, cảm giác thể xác và các tín hiệu xã hội.

His sensitivity to light makes it hard for him to work in bright rooms.

Sự nhạy cảm của anh ấy với ánh sáng khiến cho việc làm việc trong các phòng sáng trở nên khó khăn.

She has a sensitivity to gluten, so she avoids bread and pasta.

Cô ấy có sự nhạy cảm với gluten, nên cô ấy tránh bánh mì và pasta.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích từ môi trường.

Cụm từ kết hợp

high sensitivitysự nhạy cảm caosensitivity tosự nhạy cảm vớisensitivity trainingkhóa học về sự nhạy cảm

Từ đồng nghĩa

sensitivitysensibilityresponsiveness

Từ trái nghĩa

insensitivityindifferencetolerance

Cụm từ liên quan

touchy subjectcụm từ
chủ đề nhạy cảm
sensitive skincụm từ
da nhạy cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'sensitivity' thường đề cập đến khả năng của một xét nghiệm phát hiện ra một bệnh cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sensitivity' và 'sensibility'

'Sensitivity' thường đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc phản ứng với các kích thích, trong khi 'sensibility' thường đề cập đến khả năng hiểu biết và cảm nhận của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sensitivity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'. Nó liên quan đến từ 'sense' (cảm giác) và hậu tố '-ity' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về cảm xúc, y học, và công nghệ. Trong y học, nó có thể đề cập đến sự phản ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng. Trong công nghệ, nó có thể đề cập đến độ nhạy của cảm biến.

Phân tích từ

sens
cảm giác
root
+
-itiv
có khả năng
suffix
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.