sensitive

/ˈsensətɪv/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị tổn thương, dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc thể chất.

She is very sensitive to criticism.

Cô ấy rất dễ bị tổn thương khi bị phê bình.

The skin on his face is sensitive to sunlight.

Da mặt anh ấy dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với ánh nắng.

💡

Thường dùng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể.

trang trọng

Có khả năng cảm nhận được những thay đổi nhỏ hoặc chi tiết.

The sensor is sensitive to temperature changes.

Cảm biến này có khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.

He has a sensitive nose for good wine.

Anh ấy có khả năng phân biệt được những loại rượu vang tốt.

💡

Dùng để mô tả thiết bị hoặc người có khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ.

Cụm từ kết hợp

sensitive todễ bị ảnh hưởng bởisensitive skinda dễ bị tổn thươngsensitive issuevấn đề nhạy cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

touchysynonym
dễ bị tổn thương về cảm xúc
thin-skinnedsynonym
dễ bị tổn thương về cảm xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'sensitive' khi muốn mô tả người dễ bị tổn thương

Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị tổn thương về cảm xúc hoặc cơ thể.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm 'sensitive' với 'insensitive'

'Sensitive' mô tả người dễ bị tổn thương, còn 'insensitive' mô tả người không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ bị tổn thương hoặc có khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ.

Phân tích từ

sens
cảm giác
root
+
-itive
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt