sensitive

/ˈsɛnsɪtɪv/
nhạy cảm

She is very sensitive to criticism.

Cô ấy rất nhạy cảm với sự phê bình.


chung

Dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng mạnh mẽ đối với sự thay đổi, cảm xúc hoặc các kích thích bên ngoài.

His skin is sensitive to sunlight.

Da anh ấy nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

The topic is sensitive and should be handled carefully.

Chủ đề này nhạy cảm và cần được xử lý cẩn thận.

Thường dùng để mô tả sự dễ bị ảnh hưởng về cảm xúc, sinh lý hoặc xã hội.

chung

Có khả năng nhận biết hoặc phát hiện những thay đổi nhỏ hoặc chi tiết.

The sensor is very sensitive to temperature changes.

Cảm biến rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.

Dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng phát hiện chính xác.

Cụm từ kết hợp

sensitive tonhạy cảm vớisensitive issuechủ đề nhạy cảmsensitive informationthông tin nhạy cảm

Cụm từ liên quan

sensitive topiccụm từ
chủ đề nhạy cảm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'sensitive' thường dùng để mô tả sự dễ bị ảnh hưởng về cảm xúc, sinh lý hoặc xã hội. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Không nên sử dụng 'sensitive' để mô tả sự nhạy cảm về mặt sinh lý mà không có ngữ cảnh rõ ràng. Ví dụ, 'sensitive skin' (da nhạy cảm) là một cách sử dụng chính xác, nhưng 'sensitive to noise' (nhạy cảm với tiếng ồn) có thể hiểu nhầm là người đó dễ bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sensitivus', có nghĩa là 'có thể cảm nhận được'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sensitive' thường dùng để mô tả sự dễ bị ảnh hưởng về cảm xúc, sinh lý hoặc xã hội. Nó cũng có thể dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống có khả năng phát hiện chính xác.

Phân tích từ

sens
cảm giác, cảm nhận
root
+
-itive
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt