sensitive topic

/ˈsɛnsɪtɪv ˈtɒpɪk/
phraseTrung cấp
thông thường

Một chủ đề có thể gây tranh cãi, gây khó chịu hoặc gây xúc động mạnh mẽ nếu được thảo luận công khai.

Religion is often considered a sensitive topic in mixed company.

Tôn giáo thường được coi là một chủ đề nhạy cảm trong những cuộc hội ngộ đa dạng.

The documentary tackled several sensitive topics, including mental health and addiction.

Bộ phim tài liệu đã thảo luận về nhiều chủ đề nhạy cảm, bao gồm sức khỏe tâm thần và nghiện.

💡

Chủ đề nhạy cảm thường liên quan đến các vấn đề xã hội, chính trị, tôn giáo hoặc cá nhân mà nhiều người cảm thấy khó chịu khi thảo luận.

Cụm từ kết hợp

sensitive topicchủ đề nhạy cảmavoid sensitive topicstránh thảo luận về chủ đề nhạy cảmtouch on sensitive topicschạm đến các chủ đề nhạy cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

touchy subjectcụm từ
chủ đề dễ gây tranh cãi
delicate issuecụm từ
vấn đề cần được xử lý cẩn thận

💡Mẹo hay

Lựa chọn từ vựng khi thảo luận về chủ đề nhạy cảm

Hãy chọn từ vựng cẩn thận và tránh sử dụng ngôn ngữ gây xúc động mạnh mẽ khi thảo luận về chủ đề nhạy cảm.

Quy tắc vàng

Tránh thảo luận về chủ đề nhạy cảm trong các cuộc hội ngộ công khai

Nếu bạn không chắc chắn về phản ứng của người khác, hãy tránh thảo luận về chủ đề nhạy cảm trong các cuộc hội ngộ công khai.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sensitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensitivus', có nghĩa là 'có khả năng cảm nhận'. 'Topic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'topicus', có nghĩa là 'thuộc địa phương'.

📝Ghi chú sử dụng

Chủ đề nhạy cảm thường được tránh trong các cuộc hội ngộ công khai hoặc với những người không quen biết. Nó có thể liên quan đến các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc chính trị.

Phân tích từ

sensitive
nhạy cảm
adjective
+
topic
chủ đề
noun
Từ Điển Anh Việt