safety inspection
kiểm tra an toànThe factory passed the safety inspection last week.
Xưởng này đã vượt qua kiểm tra an toàn tuần trước.
Quá trình kiểm tra các thiết bị, hệ thống hoặc môi trường làm việc để đảm bảo an toàn cho người lao động và người sử dụng.
The safety inspection revealed several violations in the warehouse.
Kiểm tra an toàn đã phát hiện nhiều vi phạm trong kho hàng.
Thường được thực hiện theo quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn ngành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Kiểm tra định kỳ
Kiểm tra an toàn nên được thực hiện định kỳ để phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề an toàn.
Quy tắc vàng
Quy định pháp lý
Kiểm tra an toàn phải tuân thủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn ngành.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'safety' (an toàn) và 'inspection' (kiểm tra).
Ghi chú sử dụng
Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và các lĩnh vực liên quan đến an toàn lao động.