safety inspection

/ˈseɪfti ɪnˈspɛkʃən/
kiểm tra an toàn

The factory passed the safety inspection last week.

Xưởng này đã vượt qua kiểm tra an toàn tuần trước.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra các thiết bị, hệ thống hoặc môi trường làm việc để đảm bảo an toàn cho người lao động và người sử dụng.

The safety inspection revealed several violations in the warehouse.

Kiểm tra an toàn đã phát hiện nhiều vi phạm trong kho hàng.

Thường được thực hiện theo quy định pháp luật hoặc tiêu chuẩn ngành.

Cụm từ kết hợp

regular safety inspectionkiểm tra an toàn định kỳsafety inspection reportbáo cáo kiểm tra an toàn

Cụm từ liên quan

safety protocolcụm từ
quy trình an toàn
safety standardcụm từ
tiêu chuẩn an toàn

Mẹo hay

Kiểm tra định kỳ

Kiểm tra an toàn nên được thực hiện định kỳ để phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề an toàn.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Kiểm tra an toàn phải tuân thủ các quy định pháp lý và tiêu chuẩn ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'safety' (an toàn) và 'inspection' (kiểm tra).

Ghi chú sử dụng

Thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, và các lĩnh vực liên quan đến an toàn lao động.

Phân tích từ

safety
an toàn
root
+
inspection
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt