sadly

/ˈsæd.li/
một cách đáng buồn

Sadly, she couldn't attend the wedding.

Một cách đáng buồn, cô ấy đã không thể tham dự đám cưới.


neutral

một cách thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng

Sadly, the event was canceled due to bad weather.

Một cách đáng buồn, sự kiện đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.

Sadly, we have to announce that the project has failed.

Một cách đáng tiếc, chúng tôi phải thông báo rằng dự án đã thất bại.

Thường đứng đầu câu hoặc trước mệnh đề để thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối.

Cụm từ kết hợp

sadly enoughthật đáng buồnsadly, we must...thật tiếc là chúng ta phải...

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to one's sadnesscụm từ
để thể hiện nỗi buồn của ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'sadly' và 'unfortunately'

'Sadly' thường nhấn mạnh cảm xúc buồn bã, trong khi 'unfortunately' nhấn mạnh sự bất lợi hoặc không mong muốn. Ví dụ: 'Sadly, she lost her job' (thể hiện nỗi buồn) vs. 'Unfortunately, the train was delayed' (thể hiện sự bất lợi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Sadly' thường đứng đầu câu hoặc trước mệnh đề để nhấn mạnh cảm xúc. Ví dụ: 'Sadly, it rained on our wedding day.'

Nguồn gốc từ

Từ 'sad' (buồn) + hậu tố '-ly' (dùng để biến đổi tính từ thành trạng từ). 'Sad' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sæd', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sathaz' (bão hòa, đầy đủ), sau đó phát triển thành nghĩa 'buồn' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'sadly' để thể hiện sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thất vọng một cách trang trọng hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

sad
buồn
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt