Looking up...
Buồm của một tàu hoặc thuyền, dùng để bắt gió và di chuyển.
The sails of the boat were torn during the storm.
Buồm của chiếc thuyền bị rách trong cơn bão.
Thường được làm từ vải hoặc vật liệu tổng hợp.
Đi bằng thuyền hoặc tàu, đặc biệt là trên biển.
We sailed around the world for six months.
Chúng tôi đã đi thuyền vòng quanh thế giới trong sáu tháng.
Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Lưu ý rằng 'sail' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khi 'sail' là danh từ, nó chỉ buồm; khi là động từ, nó chỉ hành động đi thuyền.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'segl', có nguồn gốc từ tiếng German 'segel'.
Có thể dùng như danh từ (buồm) hoặc động từ (đi thuyền).