saint

/seɪnt/
nounTrung cấp
trang trọng

Người được công nhận là thánh trong tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, vì sự sống đạo đức cao quý và các kỳ tích.

The saint performed miracles that inspired many people.

Người thánh đã thực hiện những kỳ tích đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

💡

Thường được phong thánh sau khi qua đời và được Giáo hội công nhận.

thông thường

Người được coi là người tốt, điển hình về đạo đức, không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.

She is a saint for taking care of her sick neighbor every day.

Cô ấy là một người thánh vì chăm sóc người hàng xóm ốm đau mỗi ngày.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thông tục để khen ngợi người có lòng tốt.

Cụm từ kết hợp

canonize a saintphong thánhliving saintngười thánh còn sốngpatron saintthánh bảo trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

saintly behaviorcụm từ
hành động thánh thánh
saint and sinnercụm từ
người thánh và người tội lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về tôn giáo, 'saint' thường liên quan đến người đã được phong thánh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'saint' trong tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, 'saint' cũng có nghĩa là 'người thánh', nhưng phát âm khác (/sɛ̃/).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'saint' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sanctus', nghĩa là 'thánh' hoặc 'được thánh hóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'saint' thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng để khen người có lòng tốt trong cuộc sống thường ngày.

Phân tích từ

sanct-
thánh
root
+
-us
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt