Looking up...
He worked as a sailor on a cargo ship for five years.
Anh ấy đã làm thủy thủ trên một con tàu chở hàng suốt năm năm.
người làm việc trên tàu thủy, chuyên nghiệp hoặc không chuyên
The old sailor told us stories about his adventures at sea.
Người thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến phiêu lưu trên biển của ông.
She decided to become a sailor after graduating from maritime school.
Cô ấy quyết định trở thành thủy thủ sau khi tốt nghiệp trường hàng hải.
Có thể chỉ người chuyên nghiệp (thủy thủ đoàn) hoặc nghiệp dư (thuyền viên không chuyên).
Từ 'sailor' thường đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp khác như 'merchant sailor' (thủy thủ thương mại), 'naval sailor' (thủy thủ hải quân). Tránh nhầm lẫn với 'sailor' trong các cụm từ ẩn dụ như 'old sailor' (người có kinh nghiệm dày dặn).
'Seaman' thường chỉ thủy thủ có bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn, trong khi 'sailor' có thể chỉ bất kỳ ai làm việc trên tàu, kể cả nghiệp dư. Trong ngữ cảnh chính thức, 'seaman' được ưu tiên sử dụng hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'sailere', bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'segeler', liên quan đến 'sail' (cánh buồm) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'segilari' và tiếng Hà Lan 'zeiler'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp. Trong văn nói thông thường, có thể dùng 'thủy thủ' để chỉ bất kỳ người nào làm việc trên tàu, kể cả những người không có bằng cấp chuyên môn.