Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sailing

/ˈseɪ.lɪŋ/
noun★Trung cấp— chuyến đi bằng thuyền buồm
thông thường

Hoạt động đi bằng thuyền buồm, thường là một môn thể thao hoặc một hình thức giải trí.

Sailing is a popular sport in coastal regions.

Chuyến đi bằng thuyền buồm là một môn thể thao phổ biến ở các vùng duyên hải.

💡

Thường liên quan đến việc điều khiển thuyền buồm bằng gió.

thông thường

Chuyến đi bằng thuyền buồm, thường là một hành trình hoặc một chuyến đi giải trí.

We planned a sailing vacation to the Caribbean.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ bằng thuyền buồm đến vùng Caribe.

💡

Có thể là một hoạt động du lịch hoặc một chuyến đi dài.

Cụm từ kết hợp

sailing tripchuyến đi bằng thuyền buồmsailing boatthuyền buồmsailing clubcâu lạc bộ thuyền buồm

Từ đồng nghĩa

boatingyachting

Từ trái nghĩa

flyingdriving

Cụm từ liên quan

sail into the sunsetcụm từ
đi bằng thuyền buồm vào chiều hôm đó
sailing close to the windcụm từ
đi bằng thuyền buồm gần gió

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sailing' trong ngữ cảnh thể thao

Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả môn thể thao đi bằng thuyền buồm, đặc biệt là trong các cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'sailing' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'sailing' để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm, không phải là các hoạt động khác như đi bằng xe hoặc bay.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sailing' bắt nguồn từ động từ 'sail' (đi bằng thuyền buồm) trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến việc điều khiển thuyền bằng buồm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sailing' thường được sử dụng để mô tả hoạt động đi bằng thuyền buồm hoặc một chuyến đi bằng thuyền buồm. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc du lịch.

Phân tích từ

sail
buồm
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.