safe
/seɪf/An toàn, không bị nguy hiểm hoặc bị thương.
The safe box protects your valuables.
Hộp an toàn bảo vệ các đồ quý giá của bạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương.
Được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.
The safe route avoids dangerous areas.
Con đường an toàn tránh các khu vực nguy hiểm.
Dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'safe' trong ngữ cảnh an toàn
Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Ví dụ: 'The children are safe in the playground.'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'safe' và 'secure'
'Safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương, còn 'secure' thường dùng để mô tả tình trạng được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'safe' có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'bảo vệ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Nó cũng có thể dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.