Looking up...
Tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương, được bảo vệ khỏi rủi ro.
The company prioritizes safety in all its operations.
Công ty ưu tiên an toàn trong tất cả các hoạt động của mình.
Wear a helmet for safety when riding a bike.
Mang mũ bảo hiểm để an toàn khi đi xe đạp.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương.
Từ 'safety' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an toàn cá nhân hoặc công việc.
Luôn ưu tiên an toàn trong mọi hoạt động, đặc biệt là trong các công việc có nguy cơ cao.
Từ gốc Latin 'salvus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, an toàn'.
Từ 'safety' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương, hoặc các biện pháp để bảo vệ người hoặc vật khỏi rủi ro.