Looking up...
Bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Parents safeguard their children from online predators.
Bố mẹ bảo vệ con khỏi những kẻ săn mồi trên mạng.
The company has measures in place to safeguard customer data.
Công ty có các biện pháp để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an ninh, pháp lý hoặc kỹ thuật.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như bảo vệ dữ liệu hoặc quyền lợi.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'safe' (an toàn) và 'guard' (bảo vệ).
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc an ninh.