sacred
/ˈseɪ.krɪd/adjective★Trung cấp— thánh thánh
trang trọng
Được coi là thánh thánh, có giá trị tôn giáo hoặc tinh thần cao quý.
The sacred texts of Buddhism contain profound wisdom.
Các kinh sách thánh thánh của Phật giáo chứa đựng những tri thức sâu sắc.
💡
Thường dùng để mô tả những vật, nơi, hoặc văn bản có ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Từ 'sacred' thường liên quan đến tôn giáo, nên hãy sử dụng nó khi nói về các vật, nơi, hoặc văn bản có ý nghĩa tôn giáo.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho những vật thường
Không dùng 'sacred' cho những vật thường hoặc không có ý nghĩa tôn giáo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sacer' có nghĩa là 'thánh thánh, được tôn kính'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ những giá trị tinh thần cao quý.
Phân tích từ
sacr-
thánh thánh
root-ed
được
suffixTừ Điển Anh Việt