Looking up...
Để mất hoặc từ bỏ điều gì đó quan trọng để đạt được mục tiêu hoặc giúp đỡ người khác.
He sacrificed his career for his family.
Anh ấy đã hiến sinh sự nghiệp của mình vì gia đình.
The soldiers made the ultimate sacrifice for their country.
Các binh sĩ đã hiến sinh tối cao cho Tổ quốc.
Thường dùng để chỉ sự hy sinh lớn, có thể là thời gian, tiền bạc, sự nghiệp, hoặc thậm chí là cuộc sống.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành động.
Sacrifice thường liên quan đến việc từ bỏ điều gì đó quan trọng, hãy sử dụng khi muốn thể hiện sự hy sinh lớn.
Từ gốc Latin 'sacrificium', từ 'sacer' (thánh) và 'facere' (làm).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.