Looking up...
The rookie made a mistake on his first day at work.
Người mới vào nghề đã mắc lỗi trong ngày đầu tiên đi làm.
người mới vào nghề, người mới nhập môn, người mới vào ngành
The team's rookie pitcher threw a perfect game.
Cầu thủ ném bóng mới vào nghề của đội đã ném trọn vẹn một trận đấu.
She's still a rookie at coding, but she's learning fast.
Cô ấy vẫn còn là người mới vào nghề lập trình, nhưng cô ấy học rất nhanh.
Thường dùng trong thể thao, công việc, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có đào tạo hoặc học việc. Có thể mang sắc thái thân mật hoặc chế giễu tùy ngữ cảnh.
Từ 'rookie' thường được dùng trong thể thao (bóng chày, bóng rổ) hoặc công việc. Tránh dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn cao. Ví dụ: 'He's a rookie developer' (Anh ấy là lập trình viên mới vào nghề) thay vì 'He's a rookie surgeon' (Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật mới vào nghề).
'Rookie' thường ám chỉ người mới vào nghề trong một lĩnh vực cụ thể (thể thao, công việc), trong khi 'beginner' có thể dùng cho bất kỳ lĩnh vực nào. 'Beginner' mang sắc thái trung lập hơn.
Từ 'rookie' bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19, viết tắt của 'rook' (quân tốt trong cờ vua), ám chỉ người mới vào nghề. Sau đó, từ 'rookie' được mở rộng sang các lĩnh vực khác ngoài thể thao.
Trong tiếng Anh, 'rookie' thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi chế giễu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến người mới trong lĩnh vực chuyên môn cao (ví dụ: bác sĩ mới ra trường).