Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rope

/roʊp/
noun★Cơ bản— dây
chung

Một vật dây dài được làm từ sợi dây vải, sợi dây thép, hoặc các vật liệu khác, thường được sử dụng để kéo, buộc hoặc treo.

The climbers used a strong rope to secure themselves to the mountain.

Những người leo núi đã sử dụng một dây cứng để gắn chắc vào núi.

She made a jump rope out of old clothes.

Cô ấy đã làm một dây nhảy từ những quần áo cũ.

💡

Dây có nhiều loại khác nhau, bao gồm dây vải, dây thép, dây nylon, và dây treo.

Cụm từ kết hợp

climbing ropedây leo núijump ropedây nhảytightropedây thép

Từ đồng nghĩa

cordlinestring

Cụm từ liên quan

on the ropesthành ngữ
đang ở trong tình trạng khó khăn hoặc gần thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rope' trong các hoạt động ngoài trời

Từ 'rope' thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như leo núi, cắm trại, hoặc treo đồ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rope' và 'cord'

'Rope' thường được sử dụng để chỉ các vật dây dài và cứng, trong khi 'cord' thường được sử dụng để chỉ các vật dây nhỏ hơn và mềm hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rope' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rāp', có nghĩa là 'dây'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rope' thường được sử dụng để chỉ các vật dây dài và cứng, thường được sử dụng trong các hoạt động như leo núi, treo đồ, hoặc buộc vật.

Phân tích từ

rope
dây
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.