rose

/roʊz/
noun, verbCơ bản💡 hoa hồng
trang trọng

Loài cây có hoa màu đỏ hoặc các màu khác, thường dùng làm hoa cắm.

Roses are popular in gardens.

Hoa hồng rất được ưa chuộng trong vườn.

💡

Dạng số nhiều: roses

trang trọng

Màu hồng nhạt (đỏ nhạt).

She painted the walls a soft rose.

Cô ấy sơn tường màu hồng nhạt.

💡

Dùng như tính từ: rose-colored

trang trọng

Quá khứ của động từ rise, nghĩa là đã lên, đã tăng.

The sun rose at six o'clock.

Mặt trời đã mọc lúc sáu giờ.

💡

Thường xuất hiện trong câu quá khứ.

Cụm từ kết hợp

rose gardenvườn hoa hồngrose bushcây hồngrose petalcánh hoa hồng
Từ Điển Anh Việt