right on time
đúng giờThe train arrived right on time.
Chuyến tàu đến đúng giờ.
Đúng chính xác vào thời gian đã định; không sớm hơn cũng không muộn hơn.
She finished the report right on time for the meeting.
Cô ấy hoàn thành báo cáo đúng giờ cho cuộc họp.
The delivery was right on time, as promised.
Giao hàng đúng giờ như đã hứa.
Thường dùng để nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối, không chênh lệch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'right on time' và 'on time'
'Right on time' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không chênh lệch, trong khi 'on time' chỉ đơn thuần là không muộn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'right on time'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thời gian là yếu tố quan trọng (ví dụ: giao hàng, tàu xe, cuộc họp).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'right' (chính xác) và 'on time' (đúng giờ), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 với nghĩa nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, không mang sắc thái thân mật. Có thể thay thế bằng 'on time' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'right on time' nhấn mạnh hơn.