right as rain
/raɪt æz reɪn/Biểu thị sự khỏe mạnh, bình thường hoặc hoạt động tốt sau một thời gian khó khăn.
The car is running right as rain after the repair.
Xe đã chạy tốt như mới sau khi sửa chữa.
Don't worry, he'll be right as rain after a few days of rest.
Đừng lo, sau vài ngày nghỉ ngơi anh ấy sẽ khỏe mạnh trở lại.
Thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thành ngữ này thường dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật hoặc người.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để nói về thời tiết
Thành ngữ này không dùng để mô tả thời tiết, mà dùng để nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến sự ổn định và bình thường của mưa gió.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động tốt của một vật hoặc người.