Loading...
Loading...
Người thuận tay phải
He's a right-hander, but he's learning to write with his left hand.
Anh ấy là người thuận tay phải, nhưng anh ấy đang học viết bằng tay trái.
Vận động viên ném bóng hoặc đánh bóng bằng tay phải
The right-hander pitched a perfect game.
Vận động viên ném bóng bằng tay phải đã ném một trận đấu hoàn hảo.
Từ 'right-hander' xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'right' (phải) và 'hand' (tay), dùng để chỉ người thuận tay phải.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày và trong các môn thể thao như bóng chày, bóng cricket.