ring

/rɪŋ/
nounCơ bản
trang trọng

Vật dụng hình tròn, thường làm bằng kim loại, đeo vào ngón tay.

He proposed to her with a simple gold ring.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy với một chiếc nhẫn vàng đơn giản.

💡

Thường dùng để biểu thị tình yêu hoặc sự cam kết.

chuyên ngành

Vòng tròn hình học hoặc vật lý.

The circle has a radius of 5 cm.

Vòng tròn có bán kính 5 cm.

💡

Trong toán học, một hình hình học có bán kính và đường kính.

geography

Vùng đất hoặc khu vực có hình dạng tròn.

The ring of mountains surrounded the valley.

Dãy núi hình vòng bao quanh thung lũng.

💡

Thường dùng để mô tả địa hình hoặc cấu trúc địa lý.

Thể thao

Đấu vật hoặc thể thao liên quan đến đấu tranh trong một vòng tròn.

The boxers fought in the ring.

Hai võ sĩ đã đấu trong vòng đấu.

💡

Thường dùng trong môn đấu vật hoặc quyền Anh.

Cụm từ kết hợp

wedding ringnhẫn cướiring fingerngón tay trỏring roadđường vòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ring around the rosythành ngữ
một trò chơi truyền thống cho trẻ em
ring the bellcụm từ
bấm chuông

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'ring' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Nhận biết nghĩa chính

Nghĩa chính của 'ring' là 'nhẫn', nhưng nó cũng có thể là 'vòng tròn' hoặc 'vòng đấu'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ring' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hring', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'nhẫn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ring' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nhẫn' khi nói về đồ trang sức.

Phân tích từ

ring
vòng tròn hoặc nhẫn
root
Từ Điển Anh Việt