Looking up...
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.
He called me right after that.
Anh ấy gọi cho tôi ngay sau đó.
The meeting ended, and right after that, we went to lunch.
Buổi họp kết thúc, và ngay sau đó, chúng tôi đi ăn trưa.
Thường dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Bạn có thể dùng 'right after that' để mô tả một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác trong câu chuyện.
Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after that' (sau đó), dùng để chỉ một hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác.
Thường dùng trong các câu chuyện hoặc khi mô tả một chuỗi sự kiện.