right-handed individual
/raɪtˈhændɪd ˌɪndɪvɪdʒuəl/Một người thường sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động hàng ngày như viết, ăn, hoặc sử dụng công cụ.
Right-handed individuals are more common than left-handed ones.
Người dùng tay phải phổ biến hơn người dùng tay trái.
The study found that right-handed individuals tend to have better coordination.
Nghiên cứu cho thấy người dùng tay phải thường có sự phối hợp tốt hơn.
Thông thường, người dùng tay phải chiếm đa số trong dân số.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn với 'right-handed' trong ngữ cảnh chính trị (phái hữu).
⚡Quy tắc vàng
Đơn vị đo lường
Trong nghiên cứu khoa học, 'right-handedness' thường được đo bằng các bài kiểm tra đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'right-handed' bắt nguồn từ 'right' (phải) và 'handed' (dùng tay), mô tả sự ưu tiên sử dụng tay phải.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc nghiên cứu về hành vi.