Looking up...
Ngay sau khi một sự kiện hoặc hành động khác xảy ra, chỉ một thời gian ngắn sau đó.
He apologized and right away after that, we started working together again.
Anh ấy xin lỗi, và ngay sau đó, chúng tôi bắt đầu làm việc cùng nhau trở lại.
Thường được sử dụng để chỉ một sự tiếp nối nhanh chóng sau một sự kiện.
Câu này thường được sử dụng để chỉ một sự tiếp nối nhanh chóng, không phải là một khoảng thời gian dài.
Từ ghép từ 'right away' (ngay lập tức) và 'after that' (sau đó), thường được sử dụng để chỉ sự tiếp nối nhanh chóng.
Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc khi mô tả một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.