resignation
sự từ chứcAfter years of service, her resignation surprised everyone.
Sau nhiều năm phục vụ, sự từ chức của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
sự từ bỏ một vị trí, chức vụ hoặc trách nhiệm, thường bằng cách nộp đơn từ chức.
The CEO announced his resignation amid financial scandals.
Giám đốc điều hành tuyên bố từ chức giữa những vụ bê bối tài chính.
Thường đi kèm với các từ như 'letter of resignation' (đơn từ chức) hoặc 'accept a resignation' (chấp nhận đơn từ chức).
sự chấp nhận một tình huống khó chịu mà không thể thay đổi.
She faced her illness with quiet resignation.
Cô ấy đối mặt với căn bệnh của mình bằng sự chấp nhận yên lặng.
Diễn tả thái độ cam chịu, không phản kháng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'resignation' và 'retirement'
'Resignation' ám chỉ việc rời bỏ công việc hoặc vị trí một cách tự nguyện (thường do cá nhân quyết định), trong khi 'retirement' chỉ việc nghỉ hưu sau độ tuổi lao động. Ví dụ: 'He announced his resignation from the company' (Anh ấy tuyên bố từ chức khỏi công ty) vs. 'She will retire next year' (Cô ấy sẽ nghỉ hưu vào năm tới).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 'resignation' trong đơn từ chức
Khi viết đơn từ chức bằng tiếng Anh, hãy sử dụng cấu trúc: 'I am writing to formally announce my resignation from [position] effective [date].' Ví dụ: 'I am writing to formally announce my resignation from the position of Marketing Manager effective June 30, 2024.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'resignatio', nghĩa gốc là 'sự hủy bỏ, từ bỏ', gồm 're-' (lại) + 'signare' (đánh dấu, ký). Trong tiếng Anh, từ thế kỷ 14 có nghĩa là 'sự hủy bỏ hợp đồng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'từ chức' vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh công việc, 'resignation' thường mang nghĩa trang trọng, liên quan đến việc rời bỏ một vị trí chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'retirement' (nghỉ hưu) hoặc 'dismissal' (sa thải).