forced resignation
buộc thôi việcThe CEO's forced resignation came after the scandal was exposed.
Việc buộc thôi việc của CEO diễn ra sau khi vụ bê bối bị phơi bày.
Việc buộc một người phải từ chức, thường do áp lực từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh bất lợi.
The board forced the CEO's resignation after financial mismanagement was revealed.
Hội đồng quản trị buộc CEO phải từ chức sau khi phát hiện quản lý tài chính sai phạm.
She signed a forced resignation letter under duress.
Cô ấy đã ký vào đơn buộc thôi việc dưới sức ép.
Thường liên quan đến các vụ bê bối, vi phạm pháp luật, hoặc xung đột lợi ích trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Hành động ép buộc ai đó rời bỏ vị trí của họ, thường thông qua áp lực hoặc đe dọa.
The company avoided a forced resignation by offering a generous severance package.
Công ty đã tránh được việc buộc thôi việc bằng cách đưa ra gói trợ cấp hào phóng.
Có thể xảy ra trong các vụ sa thải tập thể hoặc khi nhân viên không tuân thủ quy định.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'forced resignation' và 'voluntary resignation'
Forced resignation là bị ép buộc, thường do áp lực từ cấp trên hoặc hoàn cảnh bất lợi. Voluntary resignation là từ chức tự nguyện, không có áp lực bên ngoài.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'forced resignation' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi đề cập đến việc buộc thôi việc trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp lao động, hãy sử dụng 'forced resignation' để nhấn mạnh tính ép buộc.
Nguồn gốc từ
Combination of 'forced' (from Old French 'forcer', meaning 'to compel') and 'resignation' (from Latin 'resignare', meaning 'to resign'). The phrase emerged in legal and corporate contexts to describe dismissals under pressure.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp khi đề cập đến việc ép buộc nhân viên rời bỏ vị trí. Không nên nhầm lẫn với 'voluntary resignation' (từ chức tự nguyện).