letter of resignation
đơn từ chứcShe submitted her letter of resignation yesterday.
Cô ấy đã nộp đơn từ chức hôm qua.
Văn bản chính thức thông báo việc từ bỏ một vị trí công việc hoặc chức vụ.
The employee handed in a letter of resignation to his manager.
Người nhân viên đã nộp đơn từ chức cho quản lý của mình.
After years of service, he decided to write a letter of resignation.
Sau nhiều năm phục vụ, anh ấy quyết định viết đơn từ chức.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc tổ chức chính thức. Có thể bao gồm lý do từ chức hoặc chỉ đơn giản là thông báo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc cơ bản của đơn từ chức
Một đơn từ chức thường bao gồm: (1) Tiêu đề: 'Đơn từ chức', (2) Thông tin cá nhân, (3) Ngày nộp, (4) Lời mở đầu lịch sự, (5) Lý do từ chức (tùy chọn), (6) Lời cảm ơn, (7) Chữ ký. Tránh nêu quá nhiều chi tiết tiêu cực về công ty hoặc đồng nghiệp.
Quy tắc vàng
Lịch sự và chuyên nghiệp
Ngay cả khi bạn không hài lòng với công việc, hãy giữ thái độ lịch sự trong đơn từ chức. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và công ty trong tương lai.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'letter' (thư từ) + 'of' (của) + 'resignation' (sự từ chức). 'Resignation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resignare' (từ bỏ, rút lui), kết hợp từ 're-' (lại) + 'signare' (đánh dấu, ký tên).
Ghi chú sử dụng
Đơn từ chức thường được viết theo mẫu có sẵn của công ty hoặc theo hình thức tự do, nhưng phải đảm bảo đầy đủ thông tin: ngày nộp, lý do (tùy chọn), lời cảm ơn, và chữ ký. Trong một số trường hợp, đơn từ chức có thể được gửi qua email hoặc nộp trực tuyến.