letter of resignation

/ˈlɛtər əv ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/
đơn từ chức

She submitted her letter of resignation yesterday.

Cô ấy đã nộp đơn từ chức hôm qua.


trang trọng

Văn bản chính thức thông báo việc từ bỏ một vị trí công việc hoặc chức vụ.

The employee handed in a letter of resignation to his manager.

Người nhân viên đã nộp đơn từ chức cho quản lý của mình.

After years of service, he decided to write a letter of resignation.

Sau nhiều năm phục vụ, anh ấy quyết định viết đơn từ chức.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc tổ chức chính thức. Có thể bao gồm lý do từ chức hoặc chỉ đơn giản là thông báo.

Cụm từ kết hợp

submit a letter of resignationnộp đơn từ chứchand in a letter of resignationnộp đơn từ chứcaccept a letter of resignationchấp nhận đơn từ chứcletter of resignation formathình thức/thể thức đơn từ chức

Cụm từ liên quan

two weeks' noticecụm từ
thời gian thông báo trước khi nghỉ việc (thường 2 tuần)
exit interviewcụm từ
cuộc phỏng vấn khi nghỉ việc

Mẹo hay

Cấu trúc cơ bản của đơn từ chức

Một đơn từ chức thường bao gồm: (1) Tiêu đề: 'Đơn từ chức', (2) Thông tin cá nhân, (3) Ngày nộp, (4) Lời mở đầu lịch sự, (5) Lý do từ chức (tùy chọn), (6) Lời cảm ơn, (7) Chữ ký. Tránh nêu quá nhiều chi tiết tiêu cực về công ty hoặc đồng nghiệp.

Quy tắc vàng

Lịch sự và chuyên nghiệp

Ngay cả khi bạn không hài lòng với công việc, hãy giữ thái độ lịch sự trong đơn từ chức. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và công ty trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'letter' (thư từ) + 'of' (của) + 'resignation' (sự từ chức). 'Resignation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resignare' (từ bỏ, rút lui), kết hợp từ 're-' (lại) + 'signare' (đánh dấu, ký tên).

Ghi chú sử dụng

Đơn từ chức thường được viết theo mẫu có sẵn của công ty hoặc theo hình thức tự do, nhưng phải đảm bảo đầy đủ thông tin: ngày nộp, lý do (tùy chọn), lời cảm ơn, và chữ ký. Trong một số trường hợp, đơn từ chức có thể được gửi qua email hoặc nộp trực tuyến.

Phân tích từ

letter
thư từ
root
+
of
của
grammar
+
resignation
sự từ chức
root
Từ Điển Anh Việt