retention

/rɪˈtenʃən/
nounTrung cấp sự giữ lại
chung

Sự giữ lại hoặc duy trì một vật, thông tin, hoặc người trong một thời gian nhất định.

Water retention can cause swelling in the body.

Sự giữ nước có thể gây sưng ở cơ thể.

Memory retention is crucial for learning.

Sự giữ lại trí nhớ rất quan trọng đối với việc học tập.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, và quản lý nhân sự.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, tỷ lệ giữ lại khách hàng hoặc nhân viên.

Customer retention strategies are essential for long-term success.

Các chiến lược giữ chân khách hàng là cần thiết để thành công dài hạn.

💡

Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.

Cụm từ kết hợp

customer retentionsự giữ chân khách hàngemployee retentionsự giữ chân nhân viênwater retentionsự giữ nước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

high retention ratecụm từ
tỷ lệ giữ lại cao
low retention ratecụm từ
tỷ lệ giữ lại thấp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'retention' thường liên quan đến việc giữ chân khách hàng hoặc nhân viên, và thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'retention' và 'retention rate'

'Retention' là khái niệm chung, còn 'retention rate' là tỷ lệ phần trăm đo lường sự giữ lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retentio', từ 'retinere' có nghĩa là 'giữ lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong y tế, 'retention' thường liên quan đến sự giữ nước hoặc giữ lại chất lỏng trong cơ thể. Trong kinh doanh, nó thường đề cập đến tỷ lệ giữ chân khách hàng hoặc nhân viên.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tention
sự giữ
root
Từ Điển Anh Việt