Looking up...
The company has a high retention rate for employees.
Công ty có tỷ lệ giữ lại nhân viên cao.
Sự giữ lại hoặc duy trì một vật, thông tin, hoặc người trong một thời gian nhất định.
Water retention can cause swelling in the body.
Sự giữ nước có thể gây sưng ở cơ thể.
Memory retention is crucial for learning.
Sự giữ lại trí nhớ rất quan trọng đối với việc học tập.
Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, và quản lý nhân sự.
Trong kinh doanh, tỷ lệ giữ lại khách hàng hoặc nhân viên.
Customer retention strategies are essential for long-term success.
Các chiến lược giữ chân khách hàng là cần thiết để thành công dài hạn.
Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'retention' thường liên quan đến việc giữ chân khách hàng hoặc nhân viên, và thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm.
'Retention' là khái niệm chung, còn 'retention rate' là tỷ lệ phần trăm đo lường sự giữ lại.
Từ gốc Latin 'retentio', từ 'retinere' có nghĩa là 'giữ lại'.
Trong y tế, 'retention' thường liên quan đến sự giữ nước hoặc giữ lại chất lỏng trong cơ thể. Trong kinh doanh, nó thường đề cập đến tỷ lệ giữ chân khách hàng hoặc nhân viên.