Loading...
Loading...
sự giữ lại, sự tiếp tục nắm giữ
The company focuses on customer retention through excellent service.
Công ty tập trung vào việc giữ chân khách hàng thông qua dịch vụ xuất sắc.
sự nhớ lại, khả năng nhớ
The teacher was impressed by the student's retention of the material.
Giáo viên rất ấn tượng với khả năng nhớ lại kiến thức của học sinh.
sự giữ lại, sự bảo quản
The retention of evidence is crucial in a court case.
Việc giữ lại bằng chứng là rất quan trọng trong một vụ án tòa án.
Từ 'retention' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ 'retention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retentio', có nghĩa là 'sự giữ lại'.
Từ 'retention' thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, pháp luật, giáo dục và kỹ thuật.