resignation letter
đơn từ chứcShe submitted her resignation letter after accepting a new job offer.
Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau khi chấp nhận lời đề nghị công việc mới.
Văn bản chính thức thông báo việc từ bỏ một vị trí công việc.
The manager drafted a resignation letter stating the effective date of his departure.
Người quản lý soạn thảo đơn từ chức ghi rõ ngày nghỉ việc chính thức của mình.
In some companies, a two-week notice is required when submitting a resignation letter.
Tại một số công ty, việc nộp đơn từ chức yêu cầu thông báo trước hai tuần.
Thường bao gồm lý do từ chức (nếu muốn), lời cảm ơn, và ngày nghỉ việc. Có thể gửi trực tiếp cho cấp trên hoặc phòng nhân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cấu trúc cơ bản của đơn từ chức
Một đơn từ chức tiêu chuẩn thường gồm: (1) Tiêu đề (Resignation Letter), (2) Lời chào (Dear [Tên cấp trên]), (3) Nội dung (thông báo quyết định, ngày nghỉ việc, lời cảm ơn), (4) Lời chào kết thúc (Sincerely, [Tên]), (5) Chữ ký.
Quy tắc vàng
Giữ thái độ chuyên nghiệp
Tránh đưa ra những lời chỉ trích tiêu cực trong đơn từ chức, ngay cả khi bạn không hài lòng với công việc. Điều này giúp duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên trong tương lai.
Nguồn gốc từ
Từ 'resignation' (sự từ chức, từ bỏ) xuất phát từ tiếng Latin 'resignare' (ký lại, từ bỏ), kết hợp với 'letter' (thư) từ tiếng Latin 'littera'.
Ghi chú sử dụng
Đơn từ chức thường được viết theo phong cách trang trọng, ngắn gọn, và không cần quá chi tiết về lý do trừ khi có yêu cầu. Tại Việt Nam, đơn từ chức có thể được viết bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh tùy theo quy định của công ty.