claim
nói rằng điều gì đó là sự thật hoặc thuộc về mìnhShe claimed that she saw the accident happen.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy vụ tai nạn xảy ra.
Nói rằng điều gì đó là sự thật hoặc thuộc về mình, thường không có bằng chứng rõ ràng.
He claimed ownership of the land.
Anh ấy tuyên bố quyền sở hữu đất đai đó.
Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.
Yêu cầu hoặc đòi hỏi một quyền lợi hoặc lợi ích.
The insurance company denied her claim for damages.
Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường của cô ấy.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'claim' thường đề cập đến việc yêu cầu bồi thường hoặc quyền lợi theo hợp đồng hoặc luật pháp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'claim' trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về các vụ kiện hoặc yêu cầu bồi thường, 'claim' thường được sử dụng để chỉ yêu cầu pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'claim' và 'assert'
'Claim' thường được sử dụng khi người nói không có bằng chứng rõ ràng, trong khi 'assert' thường được sử dụng khi người nói có bằng chứng hoặc tin tưởng vào tuyên bố của mình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'clamare' có nghĩa là 'to call out' hoặc 'to shout'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'claim' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu pháp lý hoặc tài chính.