For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

claim

/kleɪm/
verb★Trung cấp
thông thường

Nói rằng điều gì đó là sự thật hoặc thuộc về mình, thường không có bằng chứng rõ ràng.

He claimed ownership of the land.

Anh ấy tuyên bố quyền sở hữu đất đai đó.

💡

Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.

⚖️Luật
trang trọng

Yêu cầu hoặc đòi hỏi một quyền lợi hoặc lợi ích.

The insurance company denied her claim for damages.

Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường của cô ấy.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'claim' thường đề cập đến việc yêu cầu bồi thường hoặc quyền lợi theo hợp đồng hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

claim responsibilitychịu trách nhiệmclaim victorytuyên bố chiến thắngclaim a rewardđòi thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

claim to famecụm từ
điểm nổi bật hoặc thành tựu nổi bật của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'claim' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về các vụ kiện hoặc yêu cầu bồi thường, 'claim' thường được sử dụng để chỉ yêu cầu pháp lý.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'claim' và 'assert'

'Claim' thường được sử dụng khi người nói không có bằng chứng rõ ràng, trong khi 'assert' thường được sử dụng khi người nói có bằng chứng hoặc tin tưởng vào tuyên bố của mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'clamare' có nghĩa là 'to call out' hoặc 'to shout'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'claim' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường đề cập đến một yêu cầu pháp lý hoặc tài chính.

Phân tích từ

claim
tuyên bố, yêu cầu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →