Looking up...
Tín ngưỡng hoặc sự tin tưởng sâu sắc vào một tôn giáo, giáo lý, hoặc nguyên tắc.
His faith helped him through difficult times.
Tín ngưỡng của anh ấy giúp anh ấy vượt qua những thời kỳ khó khăn.
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.
Sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng, hoặc một hệ thống.
I have faith in your ability to succeed.
Tôi tin tưởng vào khả năng thành công của bạn.
Có thể áp dụng cho các tình huống không liên quan đến tôn giáo.
Khi nói về tôn giáo, 'faith' thường được dùng để chỉ sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc giáo lý.
'Faith' thường mạnh mẽ hơn 'belief' và thường liên quan đến sự cam kết sâu sắc hơn.
Từ gốc Latin 'fides', có nghĩa là 'tín ngưỡng' hoặc 'sự tin tưởng'.
Trong tiếng Anh, 'faith' thường liên quan đến tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự tin tưởng chung.