Looking up...
tin tưởng và dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để giúp đỡ hoặc hỗ trợ
We rely on our team to deliver quality work.
Chúng tôi dựa vào đội ngũ của mình để giao phó công việc chất lượng.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
dựa vào, phụ thuộc vào
I rely on my phone for everything.
Tôi phụ thuộc vào điện thoại của mình cho mọi thứ.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Dùng 'rely on' khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một nguồn hỗ trợ.
'Rely' thường đi kèm với 'on' để tạo thành cụm từ 'rely on'.
Từ gốc tiếng Anh 'rely' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'relier' (kết nối) và tiếng Latin 'religare' (gắn kết).
Thường dùng với cấu trúc 'rely on' hoặc 'rely heavily on'.