related
/rɪˈleɪtɪd/Có liên quan, có mối liên hệ hoặc liên kết với điều gì đó khác.
The article discusses topics related to climate change.
Bài báo thảo luận về các chủ đề liên quan đến biến đổi khí hậu.
Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các ý tưởng, chủ đề hoặc sự kiện.
Có quan hệ họ hàng hoặc liên quan về gia đình.
She is related to the president by marriage.
Cô ấy có quan hệ họ hàng với tổng thống thông qua hôn nhân.
Dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng hoặc liên quan về gia đình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'related' trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong các văn bản chuyên môn, 'related' thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc ý tưởng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'related' và 'relevant'
'Related' nhấn mạnh mối liên hệ giữa các chủ đề, còn 'relevant' nhấn mạnh sự liên quan đến một chủ đề cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'relatus', nghĩa là 'được đưa ra, được báo cáo'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'related' thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các ý tưởng, chủ đề hoặc sự kiện. Nó cũng có thể dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng.