Looking up...
The new regime promised economic reforms.
Chế độ mới hứa cải cách kinh tế.
Một hệ thống chính trị hoặc quản lý, thường được áp dụng bởi một nhóm hoặc cá nhân nắm quyền lực.
The military regime took control after the coup.
Chế độ quân sự nắm quyền sau cuộc đảo chính.
Thường dùng để chỉ chính phủ có tính chuyên chế hoặc độc tài.
Một phương pháp hoặc chế độ quản lý sức khỏe, ăn uống, hoặc tập luyện.
She followed a strict diet regime to lose weight.
Cô ấy theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.
Trong y khoa, có thể đề cập đến chế độ điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe.
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa chế độ chính trị và chế độ quản lý sức khỏe.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'regime' thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ tiếng Pháp 'régime', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regimen' (quyền cai trị).
Từ này thường mang tính tiêu cực khi đề cập đến chính phủ chuyên chế hoặc độc tài.