Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regime

regime

/reɪˈʒiːm/
chế độ

The new regime promised economic reforms.

Chế độ mới hứa cải cách kinh tế.


trang trọng

Một hệ thống chính trị hoặc quản lý, thường được áp dụng bởi một nhóm hoặc cá nhân nắm quyền lực.

The military regime took control after the coup.

Chế độ quân sự nắm quyền sau cuộc đảo chính.

Thường dùng để chỉ chính phủ có tính chuyên chế hoặc độc tài.

Y học
trang trọng

Một phương pháp hoặc chế độ quản lý sức khỏe, ăn uống, hoặc tập luyện.

She followed a strict diet regime to lose weight.

Cô ấy theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.

Trong y khoa, có thể đề cập đến chế độ điều trị hoặc chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

political regimechế độ chính trịmilitary regimechế độ quân sựdiet regimechế độ ăn kiêng

Từ đồng nghĩa

governmentsystemadministrationregimen

Từ trái nghĩa

democracyfreedom

Cụm từ liên quan

change of regimecụm từ
sự thay đổi chế độ
fall of the regimecụm từ
sự sụp đổ của chế độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa chế độ chính trị và chế độ quản lý sức khỏe.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'regime' thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'régime', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regimen' (quyền cai trị).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực khi đề cập đến chính phủ chuyên chế hoặc độc tài.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-gime
quyền cai trị
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.