Looking up...
Theo khu vực hoặc trong một khu vực cụ thể.
The company operates regionally with offices in three cities.
Công ty hoạt động theo khu vực với các văn phòng ở ba thành phố.
Thường dùng để chỉ hoạt động, phân phối, hoặc sự phân bố theo khu vực địa lý.
Dùng 'regionally' khi muốn nhấn mạnh hoạt động hoặc sự phân bố theo khu vực, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.
Từ 'regionally' bắt nguồn từ 'region' (khu vực) và hậu tố '-ally' (theo cách).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc phân phối sản phẩm.