Looking up...
Dù sao, không quan tâm đến điều gì khác, không bị ảnh hưởng bởi điều gì khác.
He continued his work regardless of the criticism.
Anh ấy tiếp tục công việc dù sao nhận được những lời chỉ trích.
Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.
Dùng 'regardless' để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'regard' (quan tâm) + hậu tố '-less' (không có).
Thường dùng trong câu để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.