Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. registration

registration

/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
đăng ký

Online registration for the event opens next Monday.

Đăng ký trực tuyến cho sự kiện bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.


trang trọng

Hành động đăng ký hoặc quá trình đăng ký để tham gia một sự kiện, dịch vụ, hoặc chương trình.

The registration process for the university is straightforward.

Quy trình đăng ký vào trường đại học rất đơn giản.

Thường liên quan đến việc cung cấp thông tin cá nhân và xác nhận thông qua email hoặc hệ thống trực tuyến.

trang trọng

Bảng hoặc danh sách các thông tin đã được đăng ký.

The registration includes the names of all participants.

Danh sách đăng ký bao gồm tên tất cả các người tham gia.

Thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc chương trình để theo dõi số lượng người tham gia.

Cụm từ kết hợp

registration formphiếu đăng kýregistration feephí đăng kýonline registrationđăng ký trực tuyến

Từ đồng nghĩa

enrollmentsign-upsubscription

Từ trái nghĩa

cancellationwithdrawal

Cụm từ liên quan

registercụm từ
đăng ký
sign upcụm từ
đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'registration' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, trong khi 'sign up' hoặc 'enrollment' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Đăng ký trực tuyến

Hầu hết các tổ chức hiện nay đều cho phép đăng ký trực tuyến thông qua website hoặc ứng dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'registratio', có nghĩa là 'hành động ghi lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'registration' thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia sự kiện, hoặc đăng ký một dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.

Phân tích từ

registr
ghi lại, đăng ký
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.