Looking up...
Hành động đăng ký hoặc quá trình đăng ký để tham gia một sự kiện, dịch vụ, hoặc chương trình.
The registration process for the university is straightforward.
Quy trình đăng ký vào trường đại học rất đơn giản.
Thường liên quan đến việc cung cấp thông tin cá nhân và xác nhận thông qua email hoặc hệ thống trực tuyến.
Bảng hoặc danh sách các thông tin đã được đăng ký.
The registration includes the names of all participants.
Danh sách đăng ký bao gồm tên tất cả các người tham gia.
Thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc chương trình để theo dõi số lượng người tham gia.
Lưu ý rằng 'registration' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, trong khi 'sign up' hoặc 'enrollment' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Hầu hết các tổ chức hiện nay đều cho phép đăng ký trực tuyến thông qua website hoặc ứng dụng.
Từ gốc Latin 'registratio', có nghĩa là 'hành động ghi lại'.
Trong tiếng Anh, 'registration' thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia sự kiện, hoặc đăng ký một dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.