Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

registration

/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
noun★Trung cấp— đăng ký
trang trọng

Hành động đăng ký hoặc quá trình đăng ký để tham gia một sự kiện, dịch vụ, hoặc chương trình.

The registration process for the university is straightforward.

Quy trình đăng ký vào trường đại học rất đơn giản.

💡

Thường liên quan đến việc cung cấp thông tin cá nhân và xác nhận thông qua email hoặc hệ thống trực tuyến.

trang trọng

Bảng hoặc danh sách các thông tin đã được đăng ký.

The registration includes the names of all participants.

Danh sách đăng ký bao gồm tên tất cả các người tham gia.

💡

Thường được sử dụng trong các sự kiện hoặc chương trình để theo dõi số lượng người tham gia.

Cụm từ kết hợp

registration formphiếu đăng kýregistration feephí đăng kýonline registrationđăng ký trực tuyến

Từ đồng nghĩa

enrollmentsign-upsubscription

Từ trái nghĩa

cancellationwithdrawal

Cụm từ liên quan

registercụm từ
đăng ký
sign upcụm từ
đăng ký

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'registration' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, trong khi 'sign up' hoặc 'enrollment' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

⚡Quy tắc vàng

Đăng ký trực tuyến

Hầu hết các tổ chức hiện nay đều cho phép đăng ký trực tuyến thông qua website hoặc ứng dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'registratio', có nghĩa là 'hành động ghi lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'registration' thường được sử dụng trong các trường hợp chính thức như đăng ký học, đăng ký tham gia sự kiện, hoặc đăng ký một dịch vụ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.

Phân tích từ

registr
ghi lại, đăng ký
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.