region

/ˈriːdʒən/
nounTrung cấp khu vực
chung

Một khu vực hoặc phần của một đất nước, lục địa, hoặc hành tinh.

The company expanded its operations to new regions.

Công ty đã mở rộng hoạt động đến các khu vực mới.

💡

Thường dùng để chỉ một phần địa lý có đặc điểm chung.

chuyên ngành

Một khu vực có đặc điểm sinh học hoặc địa chất riêng biệt.

The Amazon rainforest is a biodiverse region.

Rừng mưa Amazon là một khu vực đa dạng sinh học.

💡

Dùng trong địa lý học để phân loại các khu vực theo đặc điểm tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

northern regionkhu vực phía bắcsouthern regionkhu vực phía nameconomic regionkhu vực kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the region ofcụm từ
khoảng, khoảng chừng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'region' thường dùng để chỉ khu vực địa lý, không dùng để chỉ một khu vực nhỏ như 'district'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'area'

'Region' thường chỉ khu vực lớn hơn và có đặc điểm riêng, còn 'area' có thể dùng cho bất kỳ khu vực nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'region' thường dùng để chỉ một khu vực lớn hơn một thành phố hoặc tỉnh nhưng nhỏ hơn một quốc gia.

Phân tích từ

reg
quản lý, điều hành
prefix
+
-ion
hành động, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt