democracy

/ˈdeməkrəsi/
nounTrung cấp chế độ dân chủ
trang trọng

Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được trao cho người dân thông qua bầu cử tự do và công bằng.

The country transitioned to democracy after decades of authoritarian rule.

Quốc gia này chuyển sang chế độ dân chủ sau nhiều thập kỷ cai trị chuyên chế.

💡

Khái niệm dân chủ có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm dân chủ đại nghị, dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.

Cụm từ kết hợp

direct democracydân chủ trực tiếprepresentative democracydân chủ đại diệndemocratic valuesgiá trị dân chủ

Cụm từ liên quan

rule of the majoritycụm từ
quyền lực của đa số
free and fair electionscụm từ
bầu cử tự do và công bằng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'democracy' với 'democratic' (tính chất dân chủ).

Quy tắc vàng

Khái niệm cơ bản

Dân chủ là một hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'dēmokratia', từ 'dēmos' (người dân) và 'kratos' (quyền lực).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'democracy' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân, nhưng có thể có các biến thể khác nhau.

Phân tích từ

demo-
người dân
root
+
-cracy
quyền lực
suffix
Từ Điển Anh Việt