democracy
chế độ dân chủDemocracy allows citizens to vote for their leaders.
Chế độ dân chủ cho phép công dân bầu cử lãnh đạo của họ.
Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực được trao cho người dân thông qua bầu cử tự do và công bằng.
The country transitioned to democracy after decades of authoritarian rule.
Quốc gia này chuyển sang chế độ dân chủ sau nhiều thập kỷ cai trị chuyên chế.
Khái niệm dân chủ có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm dân chủ đại nghị, dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'democracy' với 'democratic' (tính chất dân chủ).
Quy tắc vàng
Khái niệm cơ bản
Dân chủ là một hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'dēmokratia', từ 'dēmos' (người dân) và 'kratos' (quyền lực).
Ghi chú sử dụng
Từ 'democracy' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống chính trị mà quyền lực thuộc về người dân, nhưng có thể có các biến thể khác nhau.