reach a boiling point

/riːtʃ ə ˈbɔɪ.lɪŋ pɔɪnt/◆thành ngữ
đến điểm bùng nổ

The argument reached a boiling point when he shouted at her.

Cuộc tranh cãi đã đến điểm bùng nổ khi anh ta hét lên với cô ấy.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng căng thẳng hoặc xung đột đã đạt đến mức cực độ, yêu cầu phải giải quyết ngay lập tức.
Nghĩa đen
Đến điểm nước sôi
Phân tích nghĩa đen
reachđến+a boiling pointđiểm nước sôi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nước sôi trong nồi, khi đạt đến điểm sôi thì sẽ bùng nổ, tương tự như tình trạng căng thẳng khi đạt đến mức cực độ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi gia đình, khi cả hai bên đều hét lên và không thể thỏa thuận được, có thể nói 'cuộc tranh cãi đã đến điểm bùng nổ'.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này bắt nguồn từ hình ảnh vật lý của nước sôi, được dùng để mô tả tình trạng căng thẳng xã hội hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
thông thường

Trạng thái mà căng thẳng hoặc xung đột trở nên quá lớn đến mức phải giải quyết ngay lập tức.

The tension in the office reached a boiling point after months of unresolved conflicts.

Căng thẳng trong văn phòng đã đến điểm bùng nổ sau nhiều tháng xung đột chưa được giải quyết.

Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng xã hội, xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come to a headthành ngữ
đến điểm cực điểm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng xã hội hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh nước sôi (boiling) để mô tả tình trạng căng thẳng đạt đến mức cực độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc quan hệ cá nhân để chỉ tình trạng căng thẳng đã đến mức phải giải quyết ngay.

Từ Điển Anh Việt