Looking up...
Please calm down before we talk about this.
Hãy làm cho yên tĩnh trước khi chúng ta nói về điều này.
Làm cho ai đó hoặc chính mình yên tĩnh, giảm căng thẳng hoặc giận dữ.
She took a deep breath to calm down after the argument.
Cô ấy hít một hơi sâu để làm cho yên tĩnh sau cuộc tranh cãi.
The teacher asked the students to calm down before starting the lesson.
Giáo viên yêu cầu học sinh làm cho yên tĩnh trước khi bắt đầu bài học.
Thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.
Dùng để khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.
Từ ghép từ 'calm' (yên tĩnh) và 'down' (giảm bớt).
Thường dùng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc giận dữ.