calm down
/kɑːm daʊn/phrasal verb★Cơ bản◆động từ cụm
thông thường
Làm cho ai đó hoặc chính mình yên tĩnh, giảm căng thẳng hoặc giận dữ.
She took a deep breath to calm down after the argument.
Cô ấy hít một hơi sâu để làm cho yên tĩnh sau cuộc tranh cãi.
The teacher asked the students to calm down before starting the lesson.
Giáo viên yêu cầu học sinh làm cho yên tĩnh trước khi bắt đầu bài học.
💡
Thường dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.
Cụm từ kết hợp
calm downlàm cho yên tĩnhcalm down someonelàm cho ai đó yên tĩnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
calm downđộng từ cụm
làm cho yên tĩnh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Dùng để khuyến khích ai đó hoặc chính mình không quá căng thẳng hoặc giận dữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'calm' (yên tĩnh) và 'down' (giảm bớt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc giận dữ.
Phân tích từ
calm
yên tĩnh
rootdown
giảm bớt
particleTừ Điển Anh Việt